translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cuộc thi" (1件)
cuộc thi
日本語 競技会、コンテスト、大会
Cô thường làm giám khảo các cuộc thi.
彼女はよくコンテストの審査員を務める。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cuộc thi" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cuộc thi" (4件)
Anh ấy tham gia cuộc thi ma-ra-thon.
彼はマラソン大会に参加する。
Anh ấy đã thắng cuộc thi.
彼はコンテストに勝った。
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là cuối tháng này.
コンテストへの登録期限は今月末です。
Cô thường làm giám khảo các cuộc thi.
彼女はよくコンテストの審査員を務める。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)